menu_book
見出し語検索結果 "giảm thuế" (1件)
giảm thuế
日本語
動減税する
giảm thuế cho doanh nghiệp tư nhân
個人事業に対して減税する
swap_horiz
類語検索結果 "giảm thuế" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "giảm thuế" (1件)
giảm thuế cho doanh nghiệp tư nhân
個人事業に対して減税する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)